kauai island

kauai island

Kauai Island is known for its lush green mountains and dramatic sea cliffs.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Kauai: "Kauai island" một hòn đảo thuộc quần đảo Hawaii, nằm về phía tây bắc của đảo Oahu. Đây một trong những hòn đảo chính của tiểu bang Hawaii, Hoa Kỳ, nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên hoang các bãi biển.

dụ sử dụng
  • (Đảo Kauai nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới tươi tốt đường bờ biển tuyệt đẹp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm đảo Kauai để đi bộ đường dài chơi thể thao dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Garden Isle": Biệt danh của đảo Kauai, do nhiều thảm thực vật xanh tươi.

    • Kauai island is often called "The Garden Isle" because of its abundant vegetation. (Đảo Kauai thường được gọi là "Hòn đảo Vườn" thảm thực vật phong phú.)
  • "Na Pali Coast": Một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất trên đảo Kauai, với những vách đá dựng đứng bãi biển hẻo lánh.

    • The Na Pali Coast on Kauai island is a popular destination for boat tours and helicopter rides. (Bờ biển Na Pali trên đảo Kauai điểm đến phổ biến cho các tour du thuyền trực thăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kauai (danh từ): Tên gọi ngắn gọn của hòn đảo, thường được dùng thay cho "Kauai island".

    • I spent a week on Kauai last summer. (Tôi đã dành một tuần ở Kauai vào mùa năm ngoái.)
  • Hawaii (danh từ): Tiểu bang bao gồm quần đảo Hawaii, trong đó đảo Kauai.

    • Hawaii is a popular vacation destination, with Kauai island being one of its gems. (Hawaii điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến, với đảo Kauai một trong những viên ngọc của .)
Từ đồng nghĩa
  • Hòn đảo Kauai: Cách nói tương tự, nhấn mạnh vào danh từ "hòn đảo".
    • Hòn đảo Kauai nhiều thác nước đẹp. (Kauai island has many beautiful waterfalls.)
Các cụm từ liên quan
  • Visit Kauai island: Đi thăm đảo Kauai.

    • They plan to visit Kauai island during their honeymoon. (Họ dự định đến thăm đảo Kauai trong tuần trăng mật.)
  • Live on Kauai island: Sống trên đảo Kauai.

    • She has lived on Kauai island for ten years. ( ấy đã sống trên đảo Kauai được mười năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Kauai time": Cụm từ không chính thức chỉ lối sống thoải mái, chậm rãi của người dân trên đảo.
    • Don't rush; we're on Kauai time now. (Đừng vội; bây giờ chúng ta đangchế độ "thời gian Kauai" rồi.)